dentist's drill

Học thuật
Thân thiện
dentist's drill

The dentist uses the dentist's drill to prepare a tooth for a filling.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy khoan răng: Một dụng cụ nha khoa chuyên dụng, hoạt độngtốc độ cao, được nha sĩ sử dụng để khoan, mài hoặc cắt vào cấu trúc răng trong quá trình điều trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sound of the dentist's drill makes many patients anxious. (Âm thanh của máy khoan răng khiến nhiều bệnh nhân lo lắng.)
    • Modern dentist's drills are much quieter and more efficient than older models. (Máy khoan răng hiện đại yên tĩnh hiệu quả hơn nhiều so với các mẫu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học nha khoa. mô tả cụ thể một công cụ khí, thường được gọi tắt không chính thức "drill" (máy khoan) trong phòng khám nha khoa.
Biến thể từ gần giống
  • Dental drill (n): Máy khoan nha khoa. Đây một cách gọi khác có nghĩa tương đương.
  • Handpiece (n): Đầu khoan. Đây bộ phận cầm tay của máy khoan răng, nơi gắn mũi khoan.
Từ đồng nghĩa
  • Dental handpiece: Đầu khoan nha khoa.
  • High-speed drill: Máy khoan tốc độ cao (mô tả đặc điểm kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.

dentist's drill

The dentist uses the dentist's drill to prepare a tooth for a filling.

Noun
  1. (y học) máy khoan răng